Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rolando González

Piratas FCHậu vệMEX
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Rolando González là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.073Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13131.07300020882%41%203,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 3,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
515/625 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
24/59 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/98 (41%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 40
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rolando González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-0900022174/8123/3——
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-4700000031/3812/4—6,30
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-0880000158/6815/14—7,90
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3620010144/5536/9—5,90
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-1900021064/7203/11V7,00
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoH 1-1900000134/4401/6—6,09
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 4-1790031218/2213/5—7,20
31/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 1-1870000051/5812/6—6,59
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCB 0-1670042137/4533/6——
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-2880031018/2413/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €20182025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201825200 nghìn €
21/12/202027600 nghìn €
23/06/202229600 nghìn €
16/11/202229600 nghìn €
05/07/202330600 nghìn €
05/12/202330600 nghìn €
25/06/202431500 nghìn €
01/12/202431500 nghìn €
18/05/202532300 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD Irapuato—Chuyển nhượng—
31/12/2025Club Jaiba BravaCD IrapuatoChuyển nhượng—
01/01/2025Mazatlan FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2024Atlante FCMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2020Club Jaiba BravaAtlante FCChuyển nhượng—
30/06/2019Cafetaleros de ChiapasClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2018Alebrijes de OaxacaCafetaleros de ChiapasChuyển nhượng—
30/06/2017Cafetaleros de ChiapasAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
30/06/2016Tampico Madero IICafetaleros de ChiapasChuyển nhượng—
31/12/2014Estudiantes de Altamira IITampico Madero IIChuyển nhượng—
31/12/2010Club Jaiba BravaEstudiantes de Altamira IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com