Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rolando David Silva

Orense SCThủ mônECU
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rolando David Silva là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.277Phút
70Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26262.27770122666%100%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.277 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
70
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
17/17
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/576 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
110/299 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rolando David Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-1902238/220——6,31
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 0-09012111/1502/2—6,85
22/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 1-2273002/70——6,20
15/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-29030116/270——5,87
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3901106/1201/1—5,73
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteB 0-19071112/240——7,96
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-29050013/180——7,22
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-39061012/190——6,96
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-09040115/210——7,92
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 1-19010113/2201/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201924250 nghìn €
13/10/202025300 nghìn €
29/12/202025350 nghìn €
29/06/202126350 nghìn €
29/12/202126400 nghìn €
19/06/202227400 nghìn €
29/12/202227400 nghìn €
13/07/202328500 nghìn €
04/12/202328600 nghìn €
05/06/202428600 nghìn €
15/12/202429800 nghìn €
15/06/202530800 nghìn €
21/12/202530900 nghìn €
02/06/2026301,0 triệu €
14/09/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com