Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Sallai

GalatasarayTiền đạoHUN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Roland Sallai là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7758910013487%57%207,22
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322030012184%52%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/324 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/28 (35%)
Chuyền dài chính xác
24/37 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/54 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/108 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roland Sallai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2900100228/3926/9—6,80
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0900021057/6213/8—7,14
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-423000005/501/5V6,09
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4730011136/4334/5—6,17
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0900031341/49610/14V7,27
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3900021058/6402/3—6,68
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2900000027/3112/4V6,73
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-2900030648/5504/9—7,99
22/08/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKT 4-0661011023/2614/8—8,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201417100 nghìn €
02/02/201517100 nghìn €
20/07/201518150 nghìn €
26/11/201518250 nghìn €
31/05/201619450 nghìn €
01/01/2017191,0 triệu €
07/06/2017201,0 triệu €
30/07/2017201,0 triệu €
12/11/2017201,2 triệu €
25/04/2018202,0 triệu €
21/10/2018214,5 triệu €
17/12/2018214,5 triệu €
04/06/2019224,5 triệu €
16/12/2019224,5 triệu €
07/04/2020223,5 triệu €
25/11/2020235,0 triệu €
09/02/2021239,0 triệu €
31/05/20212413,0 triệu €
14/07/20212416,0 triệu €
21/12/20212412,0 triệu €
23/03/20222410,0 triệu €
08/06/20222512,0 triệu €
08/11/20222512,0 triệu €
28/03/20232510,0 triệu €
21/06/20232610,0 triệu €
17/10/20232612,0 triệu €
13/12/20232612,0 triệu €
26/03/20242615,0 triệu €
28/05/20242715,0 triệu €
03/10/20242714,0 triệu €
22/12/20242713,0 triệu €
19/03/20252711,0 triệu €
17/06/20252810,0 triệu €
16/12/20252810,0 triệu €
04/03/20262812,0 triệu €
20/05/20262814,0 triệu €
29/09/20262912,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2024SC FreiburgGalatasarayHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/08/2018APOEL NicosiaSC FreiburgHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
28/08/2017Puskas Akademia FCAPOEL NicosiaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2017PalermoPuskas Akademia FCCho mượn—
03/08/2016Puskas Akademia FCPalermoChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014Puskás Akadémia FC U19Puskas Akademia FCChuyển nhượng—
11/08/2013Videoton FC Fehérvár U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
31/07/2012Puskás Akadémia FC YouthVideoton FC Fehérvár U17Chuyển nhượng—
06/08/2009BFC Siófok YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—
10/08/2007Diósgyőri VTK YouthBFC Siófok YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com