Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Mikló

Szeged 2011 FCHậu vệHUN
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Roland Mikló là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7754900000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20171825 nghìn €
14/03/20181925 nghìn €
04/01/20192025 nghìn €
24/04/20192050 nghìn €
29/10/20192075 nghìn €
27/07/20202175 nghìn €
23/01/20212275 nghìn €
31/05/20212250 nghìn €
21/07/202122—
06/01/20222350 nghìn €
06/06/20222350 nghìn €
21/02/20232450 nghìn €
06/06/20232425 nghìn €
06/03/202425—
17/12/20242575 nghìn €
27/05/20252675 nghìn €
07/12/20252650 nghìn €
20/05/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BekescsabaSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
21/07/2021KazincbarcikaBekescsabaChuyển nhượng—
26/07/2017 Sajóvölgye FSEKazincbarcikaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com