Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Gabor Hajdú

Mezokovesd Zsory FCTiền đạoHUN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Roland Gabor Hajdú là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Mezokovesd Zsory FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—4329800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211975 nghìn €
06/01/20221975 nghìn €
06/06/20222075 nghìn €
09/10/202220125 nghìn €
21/02/202320125 nghìn €
06/06/202321125 nghìn €
22/01/202421150 nghìn €
22/05/202421150 nghìn €
17/12/202422125 nghìn €
27/05/202523125 nghìn €
07/12/202523125 nghìn €
20/05/202623100 nghìn €
13/09/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Budafoki MTEMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
07/07/2025Szentlorinc SEBudafoki MTEChuyển nhượng—
24/07/2024SoroksarSzentlorinc SEChuyển nhượng—
30/06/2023Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2023SoroksarFerencvarosi TC BCho mượn—
26/07/2022Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2022Dorogi FCFerencvarosi TC BCho mượn—
30/08/2021Ferencvarosi TC BDorogi FCChuyển nhượng—
29/08/2021Dorogi FCFerencvarosi TC BCho mượn—
28/07/2021Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2021SoroksarFerencvarosi TC BCho mượn—
30/06/2020Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
30/06/2019Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
14/02/2016Hódmezövásárhely FC JugendFerencvárosi TC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com