
Roland Baas
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roland Baas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo DVS 33 Ermelo.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 25/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 11/10/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 23/03/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.