Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roland Baas

DVS 33 ErmeloHậu vệNED
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Roland Baas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo DVS 33 Ermelo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roland Baas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Netherlands Tweede Divisievs FC RijnvogelsH 2-29000000—0—V6,25
28/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ FC RijnvogelsB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —20142023
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20141850 nghìn €
15/02/20151875 nghìn €
30/06/20151975 nghìn €
04/02/20161975 nghìn €
14/07/201620100 nghìn €
06/06/201721100 nghìn €
16/01/201821250 nghìn €
11/06/201822300 nghìn €
20/01/201922300 nghìn €
02/07/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
28/06/202024300 nghìn €
23/10/202024275 nghìn €
30/12/202024275 nghìn €
11/10/202125300 nghìn €
11/01/202225300 nghìn €
22/06/202226325 nghìn €
11/10/202226275 nghìn €
23/03/202327250 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
18/10/202327—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023Free playerDVS 33 ErmeloChuyển nhượng—
06/08/2023CastellonFree playerTrở lại—
30/01/2023De GraafschapCastellonChuyển nhượng—
30/06/2019Go Ahead EaglesDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2018Heracles AlmeloGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/08/2017FC Groningen ReservesHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2014FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com