
Roko Jurišić là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/103 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 6/10 | — | 6,11 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/8 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/45 | 1 | 2/5 | — | 7,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 4/9 | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/55 | 1 | 8/11 | — | 7,73 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 5/5 | — | 7,22 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/51 | 3 | 3/4 | — | 7,57 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/3 | — | 7,35 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 2 | 4/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/03/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | NK Osijek | Estoril | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/01/2024 | NS Mura | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | SV Ried | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rijeka | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rijeka | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Rijeka | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Dinamo Zagreb II | Rijeka | Chuyển nhượng 50k € | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | NK Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | NK Samobor | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực51