
Roko Brajkovic
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Roko Brajkovic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Roko Brajkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Pafos FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ MSK Zilina | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs MSK Zilina | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 6-3 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/16 | 5 | 5/11 | — | 7,30 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/10 | V | 6,09 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 4/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/06/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 05/06/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.