
Rok Maher là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Tiểu sử Rok Maher
Rok Maher là tiền vệ 25 tuổi của câu lạc bộ NK Brinje Grosuplje, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 20/07/2001. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Ở giải Slovenia 1.Liga, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 702 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ NK Aluminij sang NK Brinje Grosuplje, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 702 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Aluminij | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | NK Brinje Grosuplje | NK Aluminij | Cho mượn | — |
| 06/09/2025 | NK Aluminij | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | NK Bravo | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Maribor | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bistrica | Maribor | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Maribor | Bistrica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Bravo | Maribor | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Maribor | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Maribor U20 | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực37