
Roi·Herman
Không rõISR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Roi·Herman là không rõ 26 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/07/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Herzliya | Free player | Trở lại | — |
| 06/12/2025 | Free player | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Free player | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Botev Plovdiv | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Raanana | Botev Plovdiv | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/06/2022 | Beitar Jerusalem | Hapoel Raanana | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Hapoel Raanana | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Hapoel Raanana Roei U19 | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |