
Roh Kyung-Ho
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Roh Kyung-Ho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 5 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 96% | 37% | 0 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 7,04 |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Suwon Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Ansan Greeners FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Pohang Steelers | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Chosun University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Seoul Inchang High School | Chosun University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Seoul U18 | Seoul Inchang High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Chung-Ang University Middle School | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực45