
Rogerio Caicedo là thủ môn 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
10Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 10 | 1 | 5 | 68% | 100% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/116 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/67 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | 6,53 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/04/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Santa Gema FC (- 2019) | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tauro FC | Santa Gema FC (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Bucaramanga U20 | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 158
- Chỉ số 256
- Chỉ số 456
- Chỉ số 357