Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rogerio Alves dos Santos

FK Yelimay SemeyTiền đạoBRA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rogerio Alves dos Santos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—6431710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 317 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201922100 nghìn €
19/06/201922200 nghìn €
07/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/09/202024300 nghìn €
13/01/202124300 nghìn €
06/06/202124400 nghìn €
19/12/202125300 nghìn €
09/06/202225250 nghìn €
24/11/202226350 nghìn €
30/05/202326350 nghìn €
14/11/202327500 nghìn €
25/06/202427500 nghìn €
13/11/202428500 nghìn €
16/01/202528500 nghìn €
03/04/202528400 nghìn €
17/11/202529350 nghìn €
25/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Cong An Ha Noi FCFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
15/07/2025Thep Xanh Nam Dinh FCCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
19/01/2025FK Yelimay SemeyThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
31/12/2023FK Aktobe LentoFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
26/07/2023Dabba Al-FujairahFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
16/01/2023FC LvivDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
30/12/2022FK Aktobe LentoFC LvivCho mượn—
09/01/2022FC LvivFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
18/02/2019Free playerFC LvivChuyển nhượng—
01/02/2017CA Juventus (SP)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy70
  • Sức mạnh30
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com