Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Torres

35Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roger Torres là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universidad San Martin.

Tiểu sử Roger Torres

Roger Torres, tiền vệ người Colombia, 35 tuổi, hiện khoác áo Universidad San Martin. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 trận tại Peruvian Liga 2 với 64 phút thi đấu. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/07/1991. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 750 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ đến Universidad San Martin từ Moquegua vào ngày 12/08/2026, sau khi chuyển từ EM Deportivo Binacional đến Moquegua vào ngày 14/03/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—306400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesH 0-0dự bị00000—0———
18/05/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 0-1320011215/2101/2—6,24
10/05/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaT 2-1260011012/1800/2—6,48
20/04/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 1-2dự bị00000—0———
15/04/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 3-0450000020/2300/1—7,20
03/04/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201018500 nghìn €
14/03/201624400 nghìn €
31/08/201625400 nghìn €
09/11/201625450 nghìn €
06/03/201826550 nghìn €
07/06/201826550 nghìn €
08/10/201827550 nghìn €
20/06/201927750 nghìn €
27/02/202028650 nghìn €
07/04/202028525 nghìn €
14/01/202129450 nghìn €
01/08/202130200 nghìn €
01/11/202130100 nghìn €
31/05/202230250 nghìn €
21/11/202231425 nghìn €
01/06/202331450 nghìn €
19/11/202332350 nghìn €
10/06/202432300 nghìn €
22/09/202433200 nghìn €
09/12/202433150 nghìn €
11/06/202533125 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026MoqueguaUniversidad San MartinChuyển nhượng—
14/03/2026EM Deportivo BinacionalMoqueguaChuyển nhượng—
15/01/2025Deportiva Once CaldasEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
01/01/2024Alianza Atletico SullanaDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
31/12/2021Ilves TampereAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
19/04/2021Alianza Fútbol ClubIlves TampereChuyển nhượng—
25/01/2021Atletico BucaramangaAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2019Independiente Santa FeAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico Junior BarranquillaIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
04/01/2019Alianza Fútbol ClubAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
31/12/2015Internacional de BogotaAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Atletico Nacional MedellinInternacional de BogotaChuyển nhượng—
28/02/2014Free playerAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2013Philadelphia UnionFree playerTrở lại—
30/01/2012America de CaliPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
29/01/2012Philadelphia UnionAmerica de CaliCho mượn—
28/02/2010America de CaliPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
31/12/2008Alianza Fútbol ClubAmerica de CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com