Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Martí

Tiền đạoESP
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roger Martí là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Martí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-110001102/600/2—6,41
02/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-345001008/901/5—6,32
12/04/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-14000002/202/3—6,32
04/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-359002004/803/7—6,15
01/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-345002008/1011/1—6,47
28/03/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-219101104/411/1—7,25
22/03/2026La Liga 2vs MalagaB 0-322001000/123/9V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/201221300 nghìn €
10/01/201322800 nghìn €
13/06/201322500 nghìn €
07/10/201322500 nghìn €
05/02/2014231,0 triệu €
04/08/2014232,0 triệu €
07/01/2015241,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
21/02/2016251,5 triệu €
14/07/2016251,5 triệu €
23/01/2017261,5 triệu €
28/06/2017262,5 triệu €
31/12/2017261,5 triệu €
29/05/2018272,0 triệu €
30/10/2018275,0 triệu €
20/12/2018278,0 triệu €
27/02/20192810,0 triệu €
10/06/20192810,0 triệu €
19/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
07/10/2020298,0 triệu €
04/01/2021308,0 triệu €
18/03/20213010,0 triệu €
09/06/20213010,0 triệu €
12/10/2021308,0 triệu €
29/12/2021306,0 triệu €
20/03/2022315,0 triệu €
02/06/2022315,0 triệu €
22/09/2022314,0 triệu €
06/11/2022312,5 triệu €
12/06/2023322,0 triệu €
21/12/2023322,0 triệu €
20/03/2024331,5 triệu €
06/06/2024331,2 triệu €
12/12/2024331,0 triệu €
26/03/202534700 nghìn €
23/06/202534600 nghìn €
15/10/202534400 nghìn €
29/12/202534300 nghìn €
21/06/202635200 nghìn €
05/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CadizFree playerTrở lại—
25/01/2023ElcheCadizHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
03/08/2022LevanteElcheHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2016Real Valladolid CFLevanteCho mượn—
27/01/2016LevanteReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2015Real Valladolid CFLevanteCho mượn—
07/07/2014LevanteReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2014Real ZaragozaLevanteCho mượn—
05/08/2013LevanteReal ZaragozaChuyển nhượng—
31/12/2012UD Levante BLevanteChuyển nhượng—
30/06/2011Valencia CF MestallaUD Levante BChuyển nhượng—
31/05/2011Burjassot CFValencia CF MestallaCho mượn—
31/12/2010Valencia CF MestallaBurjassot CFChuyển nhượng—
30/06/2009Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com