
Roger Martí
Tiền đạoESP
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Roger Martí là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 7,25 |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/9 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cadiz | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | Elche | Cadiz | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 03/08/2022 | Levante | Elche | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Real Valladolid CF | Levante | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Levante | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Valladolid CF | Levante | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Levante | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Real Zaragoza | Levante | Cho mượn | — |
| 05/08/2013 | Levante | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valencia CF Mestalla | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Burjassot CF | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Valencia CF Mestalla | Burjassot CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực51