Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Brugué

LevanteTiền đạoESP
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Roger Brugué là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8869650119875%43%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/131 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/76 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Brugué · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1722022011/1501/5—8,63
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1900000015/1836/11—6,26
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3900141118/2116/12—6,71
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3900010012/1533/9—6,45
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4901043011/1646/10—7,39
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-090001009/1502/7—6,49
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-284204218/1113/9—8,51
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0900030115/2016/13—6,46
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-020002001/111/1Đ6,17
13/05/2026La Liga@ RC CeltaT 3-229103216/60——7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192250 nghìn €
10/02/202023150 nghìn €
07/10/202023150 nghìn €
07/01/202124200 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
12/10/202124400 nghìn €
26/12/202125600 nghìn €
20/03/202225800 nghìn €
28/06/202225800 nghìn €
28/12/202226800 nghìn €
13/06/202326800 nghìn €
19/12/202327800 nghìn €
23/06/2024271,0 triệu €
13/10/2024271,5 triệu €
12/12/2024281,5 triệu €
23/06/2025282,0 triệu €
11/12/2025292,0 triệu €
04/06/2026292,0 triệu €
04/10/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022MirandesLevanteCho mượn—
11/08/2021LevanteMirandesChuyển nhượng—
30/06/2021Gimnastic de TarragonaLevanteChuyển nhượng—
30/06/2019Pobla de Mafumet CFGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2016UE FigueresPobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
30/06/2015UE Figueres U19UE FigueresChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com