
Roger Andretty Murillo Soto
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Roger Andretty Murillo Soto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 5 | 3 | 268 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 268 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | ND Primorje | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Fortaleza F.C | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Juventud Soacha | Deportivo Cali U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Deportivo Cali U20 | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật36
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực37