
Roei Shukrani
Không rõISR
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Roei Shukrani là không rõ 36 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/03/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/04/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hapoel Akko | Hapoel Ironi Karmiel | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bnei Sakhnin | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Hapoel Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Akko | Hapoel Haifa | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | Hapoel Haifa | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Raanana | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2016 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hapoel Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hapoel Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực38