Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Zalazar

Sporting CPTiền vệURU
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Zalazar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8653420111484%48%006,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11661001160%42%006,91
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/249 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/25 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Zalazar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-126101107/901/2—7,15
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1641042324/3022/6—7,00
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-113000005/612/2—6,31
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-323001109/1022/4—6,10
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2660000220/2213/5—6,93
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1260000112/1303/4—6,14
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1661011215/2503/7—6,91
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0670030130/4011/2—6,24
29/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-0810020244/4801/3—6,83
23/08/2026Primeira Ligavs AlvercaT 3-1880021149/5637/12—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20181950 nghìn €
30/01/20191950 nghìn €
18/02/20191950 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
14/01/20202050 nghìn €
07/07/202020250 nghìn €
17/11/2020211,0 triệu €
07/02/2021211,5 triệu €
28/03/2021212,0 triệu €
15/06/2021212,5 triệu €
14/12/2021222,5 triệu €
15/06/2022223,5 triệu €
08/11/2022233,5 triệu €
21/06/2023234,0 triệu €
26/12/2023246,0 triệu €
07/03/2024248,0 triệu €
05/06/20242412,0 triệu €
07/10/20242516,0 triệu €
18/12/20242516,0 triệu €
29/05/20252518,0 triệu €
17/12/20252620,0 triệu €
18/03/20262622,0 triệu €
27/05/20262630,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sporting BragaSporting CPHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
15/05/2026Sporting BragaSporting CPHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
13/07/2023Schalke 04Sporting BragaHết hạn mượn 8.4M €8,4 triệu €
30/06/2022Eintracht FrankfurtSchalke 04Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022Schalke 04Eintracht FrankfurtCho mượn—
03/08/2021Eintracht FrankfurtSchalke 04Chuyển nhượng—
29/06/2021FC St. PauliEintracht FrankfurtCho mượn—
05/08/2020Eintracht FrankfurtFC St. PauliChuyển nhượng—
29/04/2020Korona KielceEintracht FrankfurtCho mượn—
04/07/2019Eintracht FrankfurtKorona KielceChuyển nhượng—
01/07/2019Atletico Malagueno BEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2018Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
31/01/2017CD San Felix U19Malaga U19Cho mượn—
31/08/2016Malaga U19CD San Felix U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Albacete Balompié U19Malaga U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Albacete Balompie YouthAlbacete Balompié U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy69
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com