
Rodrigo Villagra
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Rodrigo Villagra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 21 | 1.862 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 56% | 6 | 0 | 6,51 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 48% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.862 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 763/884 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/118 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/173 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 62
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/257 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 7/12 | V | 6,23 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/6 | V | 6,46 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 7 | 9/14 | V | 6,51 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 6/9 | V | 6,71 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/4 | — | 5,97 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/72 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/64 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 5 | 8/13 | V | 6,62 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 2/8 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 2,8 triệu € |
| 05/09/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 22 | 6,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | CSKA Moscow | Internacional - RS | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 05/03/2025 | River Plate | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 02/02/2024 | Talleres Cordoba | River Plate | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 04/08/2021 | CA Rosario Central | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.09954M € | 1,1 triệu € |
| 31/08/2020 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực53