
Rodrigo Ureña là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
37Đá chính
3.111Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1555Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
16/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 29 | 2.571 | 2 | 0 | 3 | 28 | 11 | 81% | 57% | 15 | 1 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 83% | 56% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.571 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1104/1350 (81%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 15/43 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 169/283 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/130 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/334 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/90 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | — | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 1/4 | — | 8,00 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 4/5 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/63 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/60 | 3 | 3/3 | — | 7,66 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 51/63 | 1 | 3/4 | V | 6,86 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 61/70 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 2 | 2/5 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/61 | 2 | 2/4 | V | 7,60 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 66/74 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/09/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Universitario De Deportes | Millonarios | Hết hạn mượn 0.213M € | 213 nghìn € |
| 31/12/2022 | Deportes Tolima | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | America de Cali | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Cobresal | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Free Player | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palestino | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2017 | CSD Antofagasta | Palestino | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Palestino | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2017 | Deportes Temuco | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Universidad de Chile | Deportes Temuco | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Cobresal | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 08/01/2016 | Universidad de Chile | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Cobresal | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Universidad de Chile | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Union Espanola U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực53