
Rodrigo Tabata
Tiền vệQAT
45Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rodrigo Tabata là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch QAT.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 23/31 | 0 | 1/6 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2008 | 27 | 1,3 triệu € |
| 20/06/2008 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2009 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/07/2009 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/08/2009 | 28 | 5,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 29 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2010 | 29 | 3,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 30 | 3,5 triệu € |
| 05/05/2013 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 35 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 36 | 1,5 triệu € |
| 04/05/2017 | 36 | 1,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 37 | 1,0 triệu € |
| 02/05/2019 | 38 | 750 nghìn € |
| 30/12/2020 | 40 | 500 nghìn € |
| 12/08/2021 | 40 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 41 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 41 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 41 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 42 | 75 nghìn € |
| 26/11/2023 | 43 | 75 nghìn € |
| 01/05/2024 | 43 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 44 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 44 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 45 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 45 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 45 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.