
Rodrigo Soares là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Rodrigo Soares
Rodrigo Soares là hậu vệ có quốc tịch Brazil, hiện 33 tuổi và thi đấu cho Goias Esporte Clube. Cầu thủ sinh ngày 26/12/1992, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với 1762 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,13. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 25 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.794Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 20 | 1.576 | 0 | 0 | 1 | 15 | 2 | 88% | 39% | 2 | 1 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 3,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.576 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/831 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 18/77 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/83 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/119 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 52
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 3,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/98 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 3/6 | — | 6,97 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/73 | 4 | 6/11 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/9 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/07/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/04/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực40