Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Soares

Goias Esporte ClubeHậu vệBRA
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Rodrigo Soares là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.

Tiểu sử Rodrigo Soares

Rodrigo Soares là hậu vệ có quốc tịch Brazil, hiện 33 tuổi và thi đấu cho Goias Esporte Clube. Cầu thủ sinh ngày 26/12/1992, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với 1762 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,13. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 25 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
23Đá chính
1.794Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26201.57600115288%39%216,57
Copa do Brasil2026—532180000081%66%003,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.576 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
732/831 (88%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
18/77 (23%)
Chuyền dài chính xác
48/83 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/119 (39%)
Không chiến thắng / thua
13 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 52
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 3,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/98 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Soares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 0-0320010121/2212/6—6,71
07/10/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1900000148/5413/6—6,97
02/10/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 0-3900010166/7346/11—6,45
27/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1650010117/2003/7—6,71
21/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-1220000014/150——6,13
29/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-121000006/602/3—6,59
23/08/2026Serie B Brazil@ CuiabaH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-1450010113/1623/9—6,88
16/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-1610010031/3501/3—6,42
11/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 1-0620000025/3101/3—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152225 nghìn €
13/03/20162375 nghìn €
29/09/201623150 nghìn €
21/02/201724150 nghìn €
25/06/201724300 nghìn €
17/12/2019261,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
03/08/2020271,5 triệu €
11/02/2021281,5 triệu €
31/10/2021281,5 triệu €
05/04/2022291,2 triệu €
18/08/2022291,2 triệu €
13/11/2022291,2 triệu €
17/07/2023301,0 triệu €
26/11/2023301,2 triệu €
17/04/2024311,0 triệu €
26/11/2024311,0 triệu €
26/06/202532900 nghìn €
23/11/202532800 nghìn €
18/05/202633750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com