
Rodrigo Ruiz Díaz
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Rodrigo Ruiz Díaz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Tiểu sử Rodrigo Ruiz Díaz
Rodrigo Ruiz Díaz là tiền đạo thi đấu cho Club Sportivo 2 de Mayo, mang quốc tịch Paraguay và 27 tuổi. Anh sinh ngày 15/01/1999, cao 175 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh đã ra sân 14 trận với 783 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện ở mức 225 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 13 | 8 | 693 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 67% | 44% | 0 | 0 | 6,61 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/178 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/119 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 6/9 | — | 6,47 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 6/15 | — | 6,02 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 16/21 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | — | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 6/15 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/8 | — | 6,04 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 5/10 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 5/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Sportivo 2 de Mayo | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Akhmat Grozny | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Club Sportivo 2 de Mayo | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | Tecnico Universitario | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Resistencia Sport Club | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Guabira | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Resistencia Sport Club | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Sol de America | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Club Sol de América U23 | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Sol de America U19 | Club Sol de América U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực47