
Rodrigo Rojas là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Rubio nu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.351Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 35 | 30 | 2.351 | 0 | 0 | 5 | 17 | 2 | 79% | 47% | 10 | 0 | 6,62 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 2.351 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 919/1150 (79%)
- Chuyền quyết định
- 60
- Tạt bóng chính xác
- 52/153 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/134 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/222 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 91
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 415
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/10/2010 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/08/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 03/02/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atlético Tembetary | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Sportivo Luqueno | Atlético Tembetary | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Sol de America | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olimpia Asuncion | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cerro Porteno | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Rayados de Monterrey | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universidad de Chile | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2013 | O.Higgins | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Beerschot AC | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Club Libertad Asunción | Beerschot AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | River Plate | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Olimpia Asuncion | River Plate | Hết hạn mượn 0.136M € | 136 nghìn € |
| 31/12/2005 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực44