
Rodrigo Rodríguez là thủ môn 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Macara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
96Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 73 | 4 | 9 | 64% | 93% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 0 | 0 | 64% | 100% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 73
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/720 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 146/399 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/16 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 259
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/202 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/113 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 8,17 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 8/22 | 0 | — | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | — | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 8,42 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 5,73 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,93 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/27 | 0 | — | — | 6,19 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,73 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 17/01/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.