
Rodrigo Rodrigues là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 276 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 52% | 1 | 0 | 2,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/73 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 9/16 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 3 | 9/19 | V | 6,45 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/45 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Anh | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 2 | 3/5 | V | 5,89 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/10/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Gil Vicente | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Gil Vicente U23 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Estoril Praia U17 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SG Sacavenense Sub-15 | Estoril Praia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SC Linda-a-Velha Sub-15 | SG Sacavenense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Linda-a-Velha Formação | SC Linda-a-Velha Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Youth | SC Linda-a-Velha Formação | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Os Belenenses Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |