
Rodrigo Rivas González là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boluspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 850 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/138 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/105 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 4/17 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 6/12 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 5/11 | — | 7,79 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-6 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 7/14 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/21 | 1 | 9/21 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/10/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Independiente Petrolero | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Patriotas FC | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Free Player | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Quy Nhon United | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2025 | Academia Puerto Cabello | Quy Nhon United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | America de Cali | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Free Player | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Gyeongnam FC | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2024 | Orense SC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | CD Universidad Católica | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Tecnico Universitario | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Marino | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Ejido | Marino | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Alaves B | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club San Ignacio | Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Alaves B | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Amurrio Club | Alaves B | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Alaves B | Amurrio Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Rudes | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Anagennisi Derynia | Rudes | Chuyển nhượng | — |