Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Ríos Lozano

Tiền đạoESP
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Rodrigo Ríos Lozano là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201020500 nghìn €
03/02/201120500 nghìn €
28/07/201121500 nghìn €
16/08/2011211,5 triệu €
29/02/2012211,2 triệu €
06/08/201222900 nghìn €
30/01/201322900 nghìn €
13/06/201323900 nghìn €
24/07/201323900 nghìn €
23/01/2014232,0 triệu €
04/08/2014242,0 triệu €
12/01/2015241,0 triệu €
30/06/201525600 nghìn €
21/02/201625600 nghìn €
21/07/201626600 nghìn €
26/10/201626800 nghìn €
23/01/201726800 nghìn €
28/06/201727800 nghìn €
31/12/201727800 nghìn €
29/05/201827800 nghìn €
18/02/201928800 nghìn €
28/06/201929800 nghìn €
10/02/202029700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
07/10/202030500 nghìn €
07/01/202130400 nghìn €
23/06/202131400 nghìn €
20/03/202231300 nghìn €
28/06/202232200 nghìn €
28/12/202232200 nghìn €
23/03/202332400 nghìn €
29/06/202333500 nghìn €
19/12/202333500 nghìn €
25/03/202433400 nghìn €
23/06/202434350 nghìn €
17/12/202434250 nghìn €
26/03/202534200 nghìn €
24/06/202535150 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
07/06/20263650 nghìn €
05/10/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CF IntercityFree playerTrở lại—
01/02/2026UD MarbellaCF IntercityChuyển nhượng—
27/07/2025AD CeutaUD MarbellaChuyển nhượng—
18/01/2024Real MurciaAD CeutaHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
19/07/2023AD CeutaReal MurciaChuyển nhượng—
07/11/2022Free playerAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2022UD LogronesFree playerTrở lại—
30/01/2022Free playerUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2021Real OviedoFree playerTrở lại—
22/01/2020Bristol CityReal OviedoChuyển nhượng—
15/10/2019Free playerBristol CityChuyển nhượng—
29/08/2019Granada CFFree playerTrở lại—
30/06/2018Cultural LeonesaGranada CFHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
27/07/2017CordobaCultural LeonesaChuyển nhượng—
26/07/2016TSV 1860 MünchenCordobaChuyển nhượng—
29/06/2016Real Valladolid CFTSV 1860 MünchenCho mượn—
02/08/2015TSV 1860 MünchenReal Valladolid CFChuyển nhượng—
28/08/2014FC Barcelona AtlèticTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2014AlmeriaFC Barcelona AtlèticCho mượn—
10/07/2013FC Barcelona AtlèticAlmeriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com