
Rodrigo Ríos Lozano
Tiền đạoESP
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rodrigo Ríos Lozano là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/08/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/02/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/01/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/06/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/07/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/08/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/03/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CF Intercity | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | UD Marbella | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | AD Ceuta | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Real Murcia | AD Ceuta | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 19/07/2023 | AD Ceuta | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2022 | Free player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Logrones | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Free player | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Oviedo | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2020 | Bristol City | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2019 | Free player | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Granada CF | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Cultural Leonesa | Granada CF | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 27/07/2017 | Cordoba | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | TSV 1860 München | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Real Valladolid CF | TSV 1860 München | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | TSV 1860 München | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | FC Barcelona Atlètic | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2014 | Almeria | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | FC Barcelona Atlètic | Almeria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực39