
rodrigo rego là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 32% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/72 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/6 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 3/10 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 6,89 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Brighton Hove Albion | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SL Benfica B | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2025 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Famalicão Sub-17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Padroense U17 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto Youth | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh44
- Thể lực46