Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Pinho

AVS Futebol SADTiền đạoBRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rodrigo Pinho là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
195Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
2,31Bàn/90 phút
39Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—661334014275%34%012,41
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—116210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 2,41

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Pinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesH 2-290204215/716/18—8,88
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BB 0-143000014/502/5Đ5,59
12/05/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 0-073001005/1003/10V6,26
02/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 2-364002006/1014/10V5,93
27/04/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-272000015/802/8—6,32
19/04/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-180007307/906/8—6,27
12/04/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 0-177000007/903/5—6,79
04/04/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-285002116/804/5V6,30
21/03/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 4-067207318/916/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201524100 nghìn €
06/10/201524300 nghìn €
23/02/201624300 nghìn €
28/07/201625300 nghìn €
21/02/201725600 nghìn €
25/06/201726600 nghìn €
05/11/201726900 nghìn €
06/02/2018261,2 triệu €
12/06/2018271,5 triệu €
10/01/2019271,0 triệu €
06/06/201928700 nghìn €
29/12/201928700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
16/08/202029900 nghìn €
21/10/2020291,3 triệu €
27/01/2021292,5 triệu €
20/05/2021292,5 triệu €
26/12/2021302,5 triệu €
30/05/2022312,0 triệu €
31/10/2022312,0 triệu €
06/04/2023312,0 triệu €
24/07/2023321,3 triệu €
10/12/2023321,0 triệu €
07/03/202432800 nghìn €
05/06/202433400 nghìn €
18/12/202433350 nghìn €
29/05/202534250 nghìn €
17/12/202534200 nghìn €
27/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026CF Estrela Amadora SADAVS Futebol SADChuyển nhượng—
02/01/2024Coritiba SAF - PRCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
31/12/2022BenficaCoritiba SAF - PRHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021MaritimoBenficaChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting BragaMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2016Nacional da MadeiraSporting BragaCho mượn—
17/01/2016Sporting BragaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2015MadureiraSporting BragaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
15/01/2015Bangu Atletico ClubMadureiraChuyển nhượng—
30/12/2014MadureiraBangu Atletico ClubCho mượn—
11/05/2014Bangu Atletico ClubMadureiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com