
Rodrigo Pinheiro là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/425 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 1 | 4/9 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 5/8 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/8 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 5/9 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/66 | 2 | 9/14 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 4 | 7/11 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 58/69 | 4 | 6/9 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/7 | V | 6,45 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 3/7 | — | 7,02 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 1 | 4/10 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 550 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 575 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực49