
Rodrigo Pineiro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
205Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 7 | 1 | 205 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 92% | 34% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/96 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/6 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42/45 | 0 | 3/3 | — | 8,05 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 2/8 | — | 5,76 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | V | 6,46 |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/03/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 15/04/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/04/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Velez Sarsfield | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Everton CD | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Velez Sarsfield | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Union Espanola | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 2.318637M € | 2,3 triệu € |
| 05/01/2023 | Nashville SC | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Union Espanola | Nashville SC | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Nashville SC | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Danubio FC | Nashville SC | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 14/01/2020 | CA Penarol | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Rampla Juniors FC | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | CA Penarol | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Boston River | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | CA Penarol | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Miramar Misiones FC | CA Penarol | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Miramar Misiones U19 | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực40