
Rodrigo Perez Casada
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Rodrigo Perez Casada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 6 | 466 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 48% | 2 | 1 | 6,11 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/255 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 6/15 | V | 6,14 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 2/2 | — | 7,08 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 29/38 | 3 | 7/13 | V | 6,29 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 6 | 9/16 | V | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 2 | 3/8 | — | 6,11 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 47/60 | 4 | 9/18 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 3 | 8/14 | — | 6,27 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | Đ | 4,99 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Audax Italiano | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 475 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Olimpia Asuncion | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | CA Penarol | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Defensor Sporting Montevideo | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Instituto de Córdoba | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | CA Boston River | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | CA Atenas de San Carlos | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | CS Cerrito | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2019 | Miramar Misiones FC | CS Cerrito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AZ Picerno ASD | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2016 | CA Fénix B | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực47