
Rodrigo Parra
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Rodrigo Parra là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
787Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 787 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 52% | 3 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/465 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/49 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 5/11 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 3 | 5/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 4/6 | V | 6,30 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 4/7 | V | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 2/7 | V | 6,31 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/99 | 2 | 3/4 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.