Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Oliveira dos Santos

FortalezaTiền vệ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rodrigo Oliveira dos Santos là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Fortaleza.

Tiểu sử Rodrigo Oliveira dos Santos

Rodrigo Oliveira dos Santos (sinh ngày 18/09/2000) là tiền vệ của Fortaleza, mang quốc tịch Brazil và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này ra sân 31 trận, ghi 1 bàn và có 1416 phút thi đấu với điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028. Chân thuận là chân phải, còn mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 10/04/2025, khi hợp đồng mượn từ Maringa FC kết thúc.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
19Đá chính
1.789Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
4/28Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—31141.41610023488%48%306,22
Copa do Brasil2026—522841005090%51%105,47
Copa do Nordeste2026—638900000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/23
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
653/734 (88%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/55 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
22
Phá bóng
33
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/231 (48%)
Không chiến thắng / thua
34 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 93
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/115 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Oliveira dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0100000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2450000020/2311/3—5,90
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0330000023/2403/7—7,04
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1190000020/2412/2—6,39
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-21000001/101/2——
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1900010027/3649/19V6,10
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0250000118/2011/4—6,62
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0200000114/1413/4—6,73
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1260031219/2002/5—7,00
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0900000018/2314/12V6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2025: —2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/202424300 nghìn €
31/01/202524—
18/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/04/2025Maringa FCFortalezaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2024Avaí FCMaringa FCCho mượn—
01/09/2024Maringa FCAvaí FCChuyển nhượng—
10/01/2024GD Prudente (SP)Maringa FCChuyển nhượng—
31/03/2022E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)GD Prudente (SP)Chuyển nhượng—
18/08/2021Barcelona FC (BA)E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Cho mượn—
23/06/2021E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Barcelona FC (BA)Chuyển nhượng—
31/12/2020EC Bahia U20E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Chuyển nhượng—
30/12/2020E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)EC Bahia U20Cho mượn—
30/06/2020EC Bahia U20E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com