
Rodrigo Muniz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 141 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 88% | 46% | 0 | 0 | 8,19 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 46% | 57% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 8,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | V | 6,60 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 4/10 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 4/4 | 1 | 9/16 | — | 8,30 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/10 | 1 | 10/19 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy40
- Sức mạnh28
- Thể lực51