
rodrigo muniz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Central Espanol.
Tiểu sử rodrigo muniz
rodrigo muniz là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Central Espanol, mang quốc tịch Uruguay và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 14 trận với tổng 427 phút tại Primera División Uruguay. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và cầu thủ thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 14 | 3 | 427 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 427 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 19 | 275 nghìn € |
| 01/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/03/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Central Espanol | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Deportivo Maldonado | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Club Deportivo Maldonado U19 | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pescara Youth | Club Deportivo Maldonado U19 | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Club Deportivo Maldonado U19 | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |