Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Moura

GD ChavesThủ mônBRA
30Tuổi
198Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rodrigo Moura là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo GD Chaves.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Moura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AVS Futebol SADH 2-2dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BB 0-1dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 1-4dự bị000—0———
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202125100 nghìn €
31/03/202226175 nghìn €
26/06/202226275 nghìn €
31/10/202226200 nghìn €
15/06/202327200 nghìn €
26/12/202327300 nghìn €
05/06/202428300 nghìn €
15/12/202428175 nghìn €
22/06/202529150 nghìn €
27/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Casa Pia ACGD ChavesCho mượn—
01/02/2026GD ChavesCasa Pia ACChuyển nhượng—
31/01/2026Persijap JeparaGD ChavesCho mượn—
02/07/2025GD ChavesPersijap JeparaChuyển nhượng—
30/06/2022Clube Desportivo TrofenseGD ChavesChuyển nhượng—
04/07/2021RD ÁguedaClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2020U.D.VilafranquenseRD ÁguedaChuyển nhượng—
29/06/2020Olhanense SCU.D.VilafranquenseCho mượn—
30/06/2019U.D.VilafranquenseOlhanense SCChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico Paranaense U20U.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com