
Rodrigo Morinigo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 59% | 5 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/395 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/66 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/98 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 4/8 | V | 6,26 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 7/9 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 2/3 | V | 6,46 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/8 | V | 6,01 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 4/6 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/8 | — | 6,62 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/7 | V | 6,54 |
| 01/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 5/9 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sportivo Carapeguá | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cumbaya FC | Sportivo Carapeguá | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Central Norte Argentino | Cumbaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Central Norte II | Central Norte Argentino | Chuyển nhượng | — |