Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Moledo

Coritiba SAF - PRHậu vệBRA
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rodrigo Moledo là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
486Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—834863008483%70%006,96
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/148 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/47 (70%)
Không chiến thắng / thua
20 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Moledo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-4660000021/2703/4—5,96
20/09/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-5900000029/3001/4—6,04
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-345205214/909/10—8,67
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-2900021136/4216/11—6,17
01/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 3-2370000010/1012/2—6,48
24/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-142000005/814/5—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201123200 nghìn €
28/08/201123400 nghìn €
07/12/201124800 nghìn €
01/02/2012241,0 triệu €
23/05/2012241,5 triệu €
04/12/2012251,5 triệu €
07/06/2013252,5 triệu €
14/12/2015282,0 triệu €
20/06/2016282,0 triệu €
20/12/2016292,0 triệu €
10/05/2017292,5 triệu €
17/12/2017302,5 triệu €
22/05/2018302,5 triệu €
17/02/2019312,5 triệu €
26/11/2019321,9 triệu €
07/04/2020321,5 triệu €
08/09/2020321,5 triệu €
08/02/2021331,4 triệu €
27/05/2021331,4 triệu €
16/12/202134900 nghìn €
05/04/202234900 nghìn €
18/08/202234600 nghìn €
13/11/202235500 nghìn €
06/04/202335500 nghìn €
24/07/202335500 nghìn €
10/12/202336400 nghìn €
28/03/202436250 nghìn €
26/11/202437200 nghìn €
26/06/202537150 nghìn €
23/11/202538100 nghìn €
25/05/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh88
  • Thể lực75
  • Kỹ thuật37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com