
rodrigo melo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực36