
Rodrigo López là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.360Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1360Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.110 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 77% | 46% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/550 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/115 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/101 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/50 | 3 | 7/9 | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 1/3 | — | 6,02 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/64 | 2 | 3/7 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/36 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/60 | 3 | 5/12 | — | 6,01 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 4 | 5/10 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/11 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 4 | 5/12 | — | 6,86 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2023 | Queretaro FC | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Queretaro U19 | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lobos BUAP U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UNAM Pumas Jugend | Lobos BUAP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực50