
Rodrigo Herrera
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Rodrigo Herrera là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Tiểu sử Rodrigo Herrera
Rodrigo Herrera là tiền vệ người Argentina, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Club Atlético Newell's Old Boys. Mùa 2026, Rodrigo Herrera có 24 trận ra sân trên VĐQG Argentina, tổng 1679 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028. Thương vụ gần nhất, ghi nhận ngày 21/01/2026, là diện hết hạn mượn từ Defensa Y Justicia với phí 1,3 triệu €; cao 181 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.679Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 20 | 1.679 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 75% | 49% | 3 | 0 | 6,42 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.679 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/567 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/81 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/237 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 84
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 4 | 11/14 | — | 6,56 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 9/14 | — | 6,24 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 4 | 6/11 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/39 | 2 | 6/10 | V | 6,09 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 4 | 4/10 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 4/10 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 2/8 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 7,12 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2025 | CA Platense | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Defensa Y Justicia | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Barracas Central | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Defensa Y Justicia | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | San Martin Tucuman | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Defensa Y Justicia | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực47