
Rodrigo Henrique Santos De Souza
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Rodrigo Henrique Santos De Souza là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Tiểu sử Rodrigo Henrique Santos De Souza
Rodrigo Henrique Santos De Souza là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fortaleza, sinh ngày 05/06/2003 và 23 tuổi. Trong mùa giải 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 1792 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,54. Cao 171 cm, nặng 65 kg, chân thuận là chân trái và hợp đồng đến 30/12/2026. Giá trị thị trường là 900 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/02/2026, từ Cruzeiro - MG sang Fortaleza.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.887Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
5/32Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 19 | 1.723 | 1 | 0 | 0 | 28 | 4 | 85% | 45% | 6 | 1 | 6,55 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 164 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 75% | 47% | 0 | 0 | 6,84 |
| Copa do Nordeste | — | — | 8 | 6 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.723 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/28
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 694/810 (85%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 20/80 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/66 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/206 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 90
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · 8 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 95 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 4/8 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/7 | — | 6,93 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/57 | 1 | 4/9 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 3 | 8/17 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/44 | 0 | 4/8 | V | 6,59 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/29 | 1 | 5/8 | — | 6,84 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 2 | 6/12 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Cruzeiro - MG | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ceara | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Cruzeiro - MG | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | America MG | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực40