Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Gómez

CD MotaguaTiền đạoARG
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rodrigo Gómez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Motagua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
554Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—10543310000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—601210003280%58%006,70
Supercopa de Honduras——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 433 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/92 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Supercopa de Honduras · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza San SalvadorH 0-0210000111/1712/5—6,58
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza San SalvadorT 3-0250010127/3203/4—6,70
26/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CSD MunicipalH 1-119000007/801/3—6,41
13/08/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 1-1210000010/1301/1—6,22
07/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD FAST 1-011001106/613/3—7,10
29/07/2026Cúp Trung Mỹ@ Hankook VerdesT 5-0240011313/1600/1—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/2015221,0 triệu €
13/07/2015222,8 triệu €
05/02/2016233,6 triệu €
03/08/2016232,5 triệu €
15/12/2016231,5 triệu €
30/07/2017241,2 triệu €
07/05/2018251,0 triệu €
17/12/201825750 nghìn €
05/08/201926750 nghìn €
04/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
11/10/202027600 nghìn €
11/02/202128400 nghìn €
31/10/202128350 nghìn €
27/03/202229350 nghìn €
15/06/202229300 nghìn €
15/12/202229225 nghìn €
09/04/202330275 nghìn €
20/07/202330250 nghìn €
12/06/202431225 nghìn €
03/12/202431225 nghìn €
07/05/202532200 nghìn €
27/11/202532200 nghìn €
02/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com