
Rodrigo Gomes Mateo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 5 | 5 | 392 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,51 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/191 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 27/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 4 | 4/8 | — | 6,64 |
| 23/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 2/8 | V | 6,35 |
| 18/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 9 | 12/17 | — | 6,92 |
| 13/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/6 | — | 5,72 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Silkeborg | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 7/8 | — | 7,16 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 2 | 3/4 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/10/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực50