
Rodrigo Garita
Tiền đạoCRC
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Rodrigo Garita là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/03/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/05/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/05/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 06/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/03/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Municipal Pérez Zeledón | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Guanacasteca | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Puntarenas FC | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AD Carmelita | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADR Jicaral | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sporting FC | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Curridabat FC | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barrio México FC | Curridabat FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CS Cartagines | Barrio México FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | CS Cartagines | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | CS Cartagines | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Guadalupe FC | CS Cartagines | Cho mượn | — |
| 03/07/2014 | CS Cartagines | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CS Cartaginés II | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |