Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz

CobresalHậu vệCHI
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.010Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1010Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1296380004178%48%216,04
Copa de la Liga2026—332681001178%53%106,58
Chilean Cup2026—2110400000——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/226 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
18
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/72 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/135 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Francisco Sandoval Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1620000033/3726/8Đ6,53
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-21000001/201/1—6,20
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-21400000—0——6,10
02/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaB 0-19000000—0——6,60
28/06/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 0-1dự bị00000—0———
25/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaH 0-0dự bị00000—0———
21/06/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-2dự bị00000—0———
14/06/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 0-3450000019/2555/8—6,08
30/05/2026VĐQG Chilevs NublenseB 0-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoB 1-2570010010/1313/3—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: —2024: 50 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202221—
28/03/20242350 nghìn €
12/06/202423225 nghìn €
11/11/202423225 nghìn €
15/05/202524225 nghìn €
24/11/202524175 nghìn €
07/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Deportes Santa CruzCobresalCho mượn—
12/03/2025CobresalDeportes Santa CruzChuyển nhượng—
31/12/2023Free PlayerCobresalChuyển nhượng—
31/12/2022Universidad Catolica U21Free PlayerTrở lại—
28/07/2022Rodelindo RománUniversidad Catolica U21Cho mượn—
16/03/2022Universidad Catolica U21Rodelindo RománChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com