Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Ferreira

Sao BernardoHậu vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rodrigo Ferreira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
33Đá chính
2.840Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—31312.726402331082%51%606,82
Copa do Brasil2026—22900001086%85%103,48
Copa Sul-Sudeste2026—102400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.726 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/33
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1072/1304 (82%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
18/85 (21%)
Chuyền dài chính xác
102/187 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
42
Phá bóng
90
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/222 (51%)
Không chiến thắng / thua
34 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 67
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
407
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2900000132/4311/5V6,17
03/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-1600011026/3022/5—6,71
26/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 0-0900000029/3914/9—6,36
19/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 1-0900000118/2500/3—6,14
15/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-0900141122/2612/6—6,60
11/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-2900020225/3037/13—6,47
07/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0901021028/3946/9—7,35
29/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2900011143/4826/13—7,08
24/08/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1900010126/3203/4—7,17
20/08/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1900000056/6213/4—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202227650 nghìn €
27/12/202227800 nghìn €
06/04/202328800 nghìn €
24/07/202328800 nghìn €
26/11/202328800 nghìn €
17/04/202429600 nghìn €
26/11/202429600 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
18/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com