
Rodrigo Ferreira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
33Đá chính
2.840Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 31 | 2.726 | 4 | 0 | 2 | 33 | 10 | 82% | 51% | 6 | 0 | 6,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 85% | 1 | 0 | 3,48 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.726 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/33
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1072/1304 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/85 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 102/187 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/222 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 67
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 407
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 1 | 1/5 | V | 6,17 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 2 | 2/5 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 3 | 7/13 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/39 | 4 | 6/9 | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/48 | 2 | 6/13 | — | 7,08 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 3/4 | — | 7,17 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực47